cola nut

Học thuật
Thân thiện
cola nut

A person holds a cola nut in their open palm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt côla: Một loại hạt màu nâu, vị đắng, chứa caffeine, được lấy từ cây cola. Hạt này nguồn nguyên liệu để chiết xuất cola.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional recipe uses ground cola nut for flavor. (Công thức truyền thống sử dụng hạt côla xay để tạo hương vị.)
    • Cola nut contains natural stimulants. (Hạt côla chứa các chất kích thích tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cola nut extract": chiết xuất từ hạt côla.
    • The drink is flavored with cola nut extract. (Thức uống được tạo hương vị bằng chiết xuất hạt côla.)
Biến thể từ gần giống
  • Kola nut: Một cách viết khác của "cola nut", cùng chỉ một loại hạt.
  • Cola seed: Hạt cola (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Kola seed: hạt kola.
cola nut

A person holds a cola nut in their open palm.

Noun
  1. quả côla