cola nut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt côla: Một loại hạt có màu nâu, vị đắng, chứa caffeine, được lấy từ cây cola. Hạt này là nguồn nguyên liệu để chiết xuất cola.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional recipe uses ground cola nut for flavor. (Công thức truyền thống sử dụng hạt côla xay để tạo hương vị.)
- Cola nut contains natural stimulants. (Hạt côla chứa các chất kích thích tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cola nut extract": chiết xuất từ hạt côla.
- The drink is flavored with cola nut extract. (Thức uống được tạo hương vị bằng chiết xuất hạt côla.)
Biến thể và từ gần giống
- Kola nut: Một cách viết khác của "cola nut", cùng chỉ một loại hạt.
- Cola seed: Hạt cola (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Kola seed: hạt kola.